préciser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

préciser ngoại động từ /pʁe.si.ze/

  1. Định , nói rõ, xác định.
    Préciser les conditions — định rõ các điều kiện
    Je vous demande de préciser monsieur — xin ông nói rõ thêm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]