predisposition
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
predisposition
- Tình trạng dễ thiên về, khuynh hướng thiên về.
- a predisposition to find fault — khuynh hướng thiên về việc bắt bẻ tồi
- (Y học) Tố bẩm (dễ mắc bệnh gì).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)