preservation
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
preservation
- Sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì.
- in an excellent state of preservation; in [a state of] fair preservation — được bảo quản rất tốt
- Sự giữ để lâu (thức ăn, quả thịt... ) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu thành mứt... ).
- (Hoá học) Sự giữ cho khỏi phân hu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)