privatisation

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Danh từ

privatisation

  1. Sự tư nhân hoá, sự tư hữu hoá.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
privatisation
/pʁi.va.ti.za.sjɔ̃/
privatisation
/pʁi.va.ti.za.sjɔ̃/

privatisation gc /pʁi.va.ti.za.sjɔ̃/

  1. Sự tư nhân hóa (một công cuộc vốn thuộc Nhà nước).

Trái nghĩa

Tham khảo