purin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
purin
/py.ʁɛ̃/
purin
/py.ʁɛ̃/

purin /py.ʁɛ̃/

  1. (Nông nghiệp) Nước phân.

Tham khảo[sửa]