purveyor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

purveyor /.ɜː/

  1. Nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội).

Tham khảo[sửa]