quipou

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Pháp

Danh từ

quipou

  1. (Sử học) Văn tự dây rút (của người In-ca).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác