règne
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| règne /ʁɛɲ/ |
règnes /ʁɛɲ/ |
règne gđ /ʁɛɲ/
- Sự trị vì; triều đại.
- Le règne de Napoléon — triều đại Na-pô-lê-ông.
- Sự ngự trị; sự thống trị.
- Le règne de la raison — sự ngự trị của lý tính.
- Le règne des banquiers — sự thống trị của các chủ ngân hàng.
- (Sinh vật học) Giới.
- Le règne animal — giới động vật.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)