régir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
régir ngoại động từ /ʁe.ʒiʁ/
- Chi phối.
- Lois qui régissent le mouvement des astres — quy luật chi phối sự chuyển động của tinh tú
- Conjonction qui régit le subjonctif — liên từ chi phối lối liên tiếp
- Quản lý, cai trị.
- Régir des biens — quản lý tài sản
- Régir une province — cai trị một tỉnh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)