rétention

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rétention
/ʁe.tɑ̃.sjɔ̃/
rétention
/ʁe.tɑ̃.sjɔ̃/

rétention gc /ʁe.tɑ̃.sjɔ̃/

  1. (Toán học) Sự nhớ (khi làm tính).
  2. (Y học) Sự , sự sót.
    Rétention d’urine — sự bí đái
    rétention placentaire — sự sót nhau
  3. (Địa chất, địa lý) Sự giữ nước.
    Rétention nivéale — sự giữ nước dưới dạng tuyết
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự ghi nhớ.
    droit de rétention — (luật học, pháp lý) quyền giữ vật thế nợ

Tham khảo[sửa]