rachat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rachat
/ʁa.ʃa/
rachats
/ʁa.ʃa/

rachat /ʁa.ʃa/

  1. Sự chuộc.
    Vente avec faculté de rachat — bán với điều kiện được chuộc lại
    Le rachat d’un prisonnier — sự chuộc một người tù
    Le rachat d’une faute — sự chuộc lỗi
  2. Sự thanh toán.
    Le rachat d’une pension — sự thanh toán một khoản trợ cấp
  3. (Sử học) Sự chạy tiền để giải ngũ; sự chạy tiền để khỏi động viên.

Tham khảo[sửa]