rash
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
rash /ˈræʃ/
[sửa] Tính từ
rash /ˈræʃ/
- Hấp tấp, vội vàng.
- That’s understandable. Just don’t do anything rash — Hiểu rồi. Chỉ đừng làm gì quá hấp tấp nhé.
- Ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ.
- a rash promise — lời hứa liều
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rash /ʁaʃ/ |
rash /ʁaʃ/ |
rash gđ /ʁaʃ/
- (Y học) Ban.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)