reasonable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

reasonable /ˈriz.nə.bəl/

  1. Có lý, hợp lý.
    a reasonable proposal — một đề nghị hợp lý
  2. Biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng.
    a reasonable man — người biết điều
    a reasonable price — giá phải chăng
  3. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Có lý trí; biết suy luận, biết suy nghĩ.

Tham khảo[sửa]