reasonably
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Phó từ
reasonably
- Hợp lý.
- to discuss the matter calmly and reasonably — thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý
- Vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá.
- reasonably good/cheap/intelligent — khá tốt/rẻ/thông minh
- a reasonably-priced book — một quyển sách giá cả phải chăng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)