reck
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
reck ngoại động từ /ˈrɛk/
- (Thơ ca) ; (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý.
- to reck but little of something — ít lo lắng (ít lo ngại việc gì)
- to reck not of danger — không ngại nguy hiểm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)