recouvrir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
recouvrir ngoại động từ /ʁə.ku.vʁiʁ/
- Lợp lại, bọc lại, che lại.
- Recouvir une maison — lợp lại nhà
- recouvrir un livre — bọc lại sách
- recouvrir un enfant qui s’est découvert dans son sommeil — đắp lại chăn cho em bé đã đạp chăn ra lúc ngủ
- Phủ kín.
- La neige recouvre la plaine — tuyết phủ kín cánh đồng
- (Nghĩa bóng) Che đậy, che giấu.
- Recouvrir ses défauts — che giấu
- Recouvrir ses défauts — che giấu khuyết điểm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)