refaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

refaire ngoại động từ /ʁə.fɛʁ/

  1. Làm lại.
    Refaire son devoir — làm lại bài
    Refaire sa vie làm — lại cuộc đời
  2. Sửa lại, chữa lại.
    Refaire un mur — chữa lại bức tường
  3. (Thân mật) Lừa.
    Se laisser refaire — mắc lừa
    refaire sa santé — lấy lại sức khỏe

Nội động từ[sửa]

refaire nội động từ /ʁə.fɛʁ/

  1. Làm lại.
    Cette donne est à refaire — lần chia bài này phải làm lại, phải chia lại bài

Tham khảo[sửa]