reproachful
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
reproachful /rɪ.ˈproʊtʃ.fʊl/
- Trách mắng, quở trách, mắng mỏ.
- reproachful words — những lời trách mắng
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Nhục nhã, làm xấu h.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)