rickety
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
rickety /ˈrɪ.kə.ti/
- (Y học) Mắc bệnh còi xương.
- Còi cọc (người).
- Lung lay, khập khiễng, ọp ẹp.
- rickety table — cái bàn lung lay ọp ẹp
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)