rudesse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rudesse /ʁy.dɛs/ |
rudesses /ʁy.dɛs/ |
rudesse gc /ʁy.dɛs/
- Sự xù xì.
- Rudesse de la peau — da xù xì
- Sự chát xít (rượu).
- Sự chối tai (âm thanh, giọng nói); sự khó coi (nét mặt... ).
- Tính thô bạo, sự thô bạo.
- Traiter avec rudesse — đối xử thô bạo
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)