rung rinh

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Động từ

rung rinh

  1. Lung lay nhè nhẹ.
    Ngọn cỏ rung rinh.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác