sabord
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sabord /sa.bɔʁ/ |
sabords /sa.bɔʁ/ |
sabord gđ /sa.bɔʁ/
- Cửa sổ thành tàu.
- (Sử học) Lỗ nòng súng (ở thành tàu).
- mille sablords! — (hàng hải, thân mật) mẹ kiếp!
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)