saki
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
saki
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saki /sa.ki/ |
saki /sa.ki/ |
saki gđ /sa.ki/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saki /sa.ki/ |
saki /sa.ki/ |
saki gđ /sa.ki/
- (Động vật học) Khỉ râu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)