schématiser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

schématiser ngoại động từ

  1. Sơ đồ hóa.
    Formule qui permet de schématiser les relations entre les atomes — công thức cho phép sơ đồ hóa liên hệ giữa các nguyên tử
  2. Sơ lược hóa, đơn giản hóa.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]