self-made

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

self-made /ˈsɛɫf.ˈmeɪd/

  1. Tự lập, tự tay làm nên.
    self-made man — người tự lập (có hàm ý tầm thường)

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác