semblance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
semblance /ˈsɛm.blənts/
- Sự trông giống, sự làm ra vẻ.
- to put on a semblance of anger — làm ra vẻ giận
- he bears the semblance of an angel and the heart of a devil — hắn ta trông bề ngoài như thiên thần nhưng trong lòng là quỷ dữ, hắn ta miệng nam mô bụng bồ dao găm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)