sensibilité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sensibilité /sɑ̃.si.bi.li.te/ |
sensibilités /sɑ̃.si.bi.li.te/ |
sensibilité gc /sɑ̃.si.bi.li.te/
- Năng lực cảm giác, tính nhạy cảm.
- Organes de la sensibilité — cơ quan cảm nhận
- Sensibilité cutanée — tính nhạy cảm của da
- Tính nhạy cảm.
- La sensibilité d’un artiste — tính nhạy cảm của nghệ sĩ
- Tính nhạy; độ nhạy.
- Sensibilité photochimique — tính nhạy quang hóa
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)