simulant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Tính từ

simulant

  1. (Sinh vật học) Giống, có dạng như.
    stamens simulant of petals — nhị có dạng cánh hoa

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác