sinh ra

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Động từ[sửa]

sinh ra

  1. sáng tạo cái sống mới
  2. hiện ra ở trên thế giới

Dịch[sửa]

sinh ra cái sống

hiện ra ở trên thế giới