sjømann

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sjømann sjømannen
Số nhiều sjømenn sjømennene

sjømann

  1. Thủy thủ.
    Min sønn er sjømann.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]