slender
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
slender /ˈslɛn.dɜː/
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.
- a slender girl — cô gái mảnh khảnh
- Ít ỏi, nghèo nàn.
- slender earnings — tiền kiếm được ít ỏi
- Mỏng manh.
- slender hope — hy vọng mỏng manh
- Yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)