soliveau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soliveau /sɔ.li.vɔ/ |
soliveau /sɔ.li.vɔ/ |
soliveau gđ /sɔ.li.vɔ/
- (Kiến trúc) Rầm con.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người vô tích sự.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)