sommité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sommité /sɔ.mi.te/ |
sommités /sɔ.mi.te/ |
sommité gc /sɔ.mi.te/
- Ngọn (cành, cây).
- (Nghĩa bóng) Trùm, tay cự phách.
- Les sommités de la finance — những trùm tài chính
- Les sommités de la science — những tay cự phách trong khoa học
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)