spectrum
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
spectrum (số nhiều spectra)
- Hình ảnh.
- (Vật lý) Phổ, quang phổ.
- solar spectrum — quang phổ mặt trời
- prismatic spectrum — quang phổ lăng kính
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)