speculation

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

speculation /ˌspɛ.kjə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự suy xét, sự nghiên cứu.
  2. Sự suy đoán, sự ức đoán.
  3. Sự đầu cơ tích trữ.
    to buy something as a speculation — mua tích trữ vật gì
  4. (Đánh bài) Trò chơi mua bán.

Tham khảo