statique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| statique /sta.tik/ |
statique /sta.tik/ |
statique gc /sta.tik/
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | statique /sta.tik/ |
statiques /sta.tik/ |
| Giống cái | statique /sta.tik/ |
statiques /sta.tik/ |
statique /sta.tik/
- Tĩnh.
- électricité statique — tĩnh điện
- sens statique — (sinh vật học) cảm giác cân bằng
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)