statut
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| statut /sta.ty/ |
statuts /sta.ty/ |
statut gđ /sta.ty/
- (Số nhiều) Điều lệ.
- Modifier les statuts d’une société — thay đổi điều lệ một hội
- Quy chế.
- Statut des fonctionnaires — quy chế công chức
- Cương vị xã hội.
- Statut de la femme mariée — cương vị xã hội của người đàn bà có chồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)