strait
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
strait /ˈstreɪt/
- Hẹp, chật hẹp.
- strait gate — cổng hẹp
- Khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ.
- the straitest set of a religion — những phần tử đạo nhất của một tôn giáo
Danh từ [sửa]
strait /ˈstreɪt/
- Eo biển.
- the Straits — eo biển Ma-lắc-ca
- (Số nhiều) Tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn.
- to be in dire strait — ở trong cơn hoạn nạn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)