strait

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

strait /ˈstreɪt/

  1. Hẹp, chật hẹp.
    strait gate — cổng hẹp
  2. Khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ.
    the straitest set of a religion — những phần tử đạo nhất của một tôn giáo

Danh từ[sửa]

strait /ˈstreɪt/

  1. Eo biển.
    the Straits — eo biển Ma-lắc-ca
  2. (Số nhiều) Tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn.
    to be in dire strait — ở trong cơn hoạn nạn

Tham khảo[sửa]