strategi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

strategi số nhiều strategi

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) người chỉ huy quân sự.

Tham khảo[sửa]