striven
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Nội động từ [sửa]
striven nội động từ strove; striven
- Cố gắng, phấn đấu.
- to strive for (after) something — cố gắng để đạt điều gì
- Đấu tranh.
- to strive with (against) something — đấu tranh chống lại điều gì
- to strive together; to strive with each other — cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)