success
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
success /sək.ˈsɛs/
- Sự thành công, sự thắng lợi.
- military success — thắng lợi quân sự
- nothing succeeds like success — thắng lợi này dẫn đến thắng lợi khác
- Người thành công, người thành đạt (trong một việc gì); thí sinh trúng tuyển.
- to be a success in art — là một người thành công trong nghệ thuật
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Kết quả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)