summary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

summary

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

summary /ˈsə.mə.ri/

  1. tóm tắt, sơ lược, giản lược
    a summary account — báo cáo tóm tắt
    summary method — phương pháp giản lược
  2. được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết


Thành ngữ[sửa]

  • in summary: tóm lại

Danh từ[sửa]

summary /ˈsə.mə.ri/

  1. bài tóm tắt

Tham khảo[sửa]