supra-

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

supra-

  1. trên.
    supraclavicular — trên xương đòn
  2. Hơn; vượt quá; siêu.
    supranational — siêu dân tộc

Tham khảo[sửa]