swarf

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

swarf /ˈswɔrf/

  1. Vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào, mạt giũ (kim loại).

Tham khảo[sửa]