tabak

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít tabak
số nhiều tabakken
Dạng giảm nhẹ
số ít tabakje
số nhiều tabakjes

Danh từ[sửa]

tabak thuốc lá: những của một số thứ của một thực vật phái Nicotiana

Từ dẫn xuất[sửa]

tabaksverslaving, tabaksplant