thuốc lá

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:
cấy thuốc lá bé

Tiếng Việt[sửa]

Danh từ[sửa]

thuốc lá

  1. một thực vật nào đó của phái Nicotiana
  2. những của một số thứ của thực vật này

Dịch[sửa]

thực vật

những lá