timbre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
timbre
- (Âm nhạc) Âm sắc.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| timbre /tɛ̃bʁ/ |
timbres /tɛ̃bʁ/ |
timbre gđ /tɛ̃bʁ/
- Chuông.
- Timbre d’une pendule — chuông đồng hồ
- Âm sắc.
- Le timbre de la flûte — âm sắc của sáo
- Tem, dấu.
- Acheter des timbres à la poste — mua tem ở bưu điện
- Timbre fiscal — tem thuế
- Timbre sec — dấu đóng nổi
- Dấu áp lực tối đa (của nồi hơi).
- avoir le timbre fêlé — (thân mật) hơi điên điên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)