tournant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tournant /tuʁ.nɑ̃/ |
tournants /tuʁ.nɑ̃/ |
| Giống cái | tournante /tuʁ.nɑ̃t/ |
tournantes /tuʁ.nɑ̃t/ |
tournant /tuʁ.nɑ̃/
- Quay.
- Pont tournant — cầu quay quanh co
- Rues tournantes — đường phố quanh co
- escalier tournant — cầu thang xoáy ốc
- grève tournante — cuộc bãi công quay vòng
- mouvement tournant — (quân sụ) vận động bọc hậu
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tournant /tuʁ.nɑ̃/ |
tournants /tuʁ.nɑ̃/ |
tournant gđ /tuʁ.nɑ̃/
- Chỗ vòng, chỗ ngoặt.
- Tournant d’une route — chỗ ngoặt của con đường
- (Nghĩa bóng) Bước ngoặt.
- Les tournants de l’histoire — những bước ngoặc của lịch sử
- attendre quelqu'un au tournant — chờ dịp trả thù ai
- rattraper quelqu'un au tournant — trả thù ai khi có dịp
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)