tournant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

escalier tournant

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tournant
/tuʁ.nɑ̃/
tournants
/tuʁ.nɑ̃/
Giống cái tournante
/tuʁ.nɑ̃t/
tournantes
/tuʁ.nɑ̃t/

tournant /tuʁ.nɑ̃/

  1. Quay.
    Pont tournant — cầu quay quanh co
    Rues tournantes — đường phố quanh co
    escalier tournant — cầu thang xoáy ốc
    grève tournante — cuộc bãi công quay vòng
    mouvement tournant — (quân sụ) vận động bọc hậu

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tournant
/tuʁ.nɑ̃/
tournants
/tuʁ.nɑ̃/

tournant /tuʁ.nɑ̃/

  1. Chỗ vòng, chỗ ngoặt.
    Tournant d’une route — chỗ ngoặt của con đường
  2. (Nghĩa bóng) Bước ngoặt.
    Les tournants de l’histoire — những bước ngoặc của lịch sử
    attendre quelqu'un au tournant — chờ dịp trả thù ai
    rattraper quelqu'un au tournant — trả thù ai khi có dịp

Tham khảo[sửa]