tracasser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

tracasser ngoại động từ /tʁa.ka.se/

  1. Làm cho lo lắng, làm cho phiền nhiễu.
    Des difficultés financières le tracassent — những khó khăn về tài chính làm cho anh ấy lo lắng
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xáo trộn, cời.
    Tracasser le feu — cời lửa

Nội động từ [sửa]

tracasser nội động từ /tʁa.ka.se/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đi đi lại lại, loay hoay.
    Elle ne fait que tracasser du matin au soir — bà ta chỉ loay hoay từ sáng đến tối

Tham khảo [sửa]