tracasser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
tracasser ngoại động từ /tʁa.ka.se/
- Làm cho lo lắng, làm cho phiền nhiễu.
- Des difficultés financières le tracassent — những khó khăn về tài chính làm cho anh ấy lo lắng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xáo trộn, cời.
- Tracasser le feu — cời lửa
Nội động từ [sửa]
tracasser nội động từ /tʁa.ka.se/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đi đi lại lại, loay hoay.
- Elle ne fait que tracasser du matin au soir — bà ta chỉ loay hoay từ sáng đến tối
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)