transcendent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

transcendent ((cũng) transcendental) /.dənt/

  1. Siêu việt, vượt lên hẳn, hơn hẳn.
    transcendent genius — thiên tài siêu việt
  2. (Triết học) Siêu nghiệm.

Tham khảo[sửa]